* Thành phần:
Sữa bột hữu cơ cho bé từ 0 đến 6 tháng
Sữa gầy *, váng sữa khử khoáng *, maltodextrins*, dầu thực vật* (hướng dương*, hạt cải dầu*), kem * (15,9%), khoáng chất (tricalcium phosphate, kali clorua, natri citrat, magie clorua, canxi cacbonat, pyrophotphat sắt, kali hydroxit, kẽm sunfat, dikali photphat, natri selenit, đồng sunfat, mangan sunfat, kali iodua), dầu cá , lactoza*, chất nhũ hóa: lecithin hướng dương*, choline bitartrate, L-tyrosine, vitamin (natri L-ascorbate, retinol acetate, cholecalciferol, nicotinamide, canxi D-pantothenate, D-biotin, phytomenadione, pyridoxine hydrochloride, mononitrate thiamin, axit folic, D -alpha-tocopherol axetat, DL-alpha-tocopherol, L-ascorbyl 6-palmitate, cyanocobalamin, riboflavin), L-tryptophan, Bifidobacterium lactis (0,05%), inositol, L-carnitine, L-cystine, chất chống oxy hóa: chiết xuất giàu tocopherol.
* Chất gây dị ứng: xem thành phần in đậm trên bao bì của hộp sữa.
* Thành phần từ canh tác hữu cơ.
* Hướng dẫn sử dụng:
| Hướng dẫn cho bé uống | |||
| Tuổi của em bé | Chuẩn bị | Lượng khuyến nghị hàng ngày | |
| Nước (ml) | muỗng | ||
| 0 đến 2 tuần | 60 | 2 | 7 chai |
| 2 đến 4 tuần | 90 | 3 | 6 chai |
| 1 đến 2 tháng | 120 | 4 | 5 chai |
| 2 đến 3 tháng | 150 | 5 | 5 chai |
| 3 đến 4 tháng | 180 | 6 | 5 chai |
| 4 đến 5 tháng | 180 | 6 | 4 chai |
| 5 đến 6 tháng | 180 | 6 | 4 chai |
* Bảo quản:
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng. Sử dụng trong vòng 4 tuần kể từ ngày mở.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.